first crusade
Danh từ riêng: - Cuộc Thập tự chinh thứ nhất: "first crusade" là một danh từ riêng chỉ cuộc viễn chinh quân sự của người Kitô giáo Tây Âu diễn ra từ năm 1096 đến 1099. Mục tiêu chính của nó là chiếm lại Jerusalem từ tay người Hồi giáo, và cuộc thập tự chinh này đã thành công trong việc chiếm Jerusalem và thiết lập một chế độ thần quyền tại đó.
- (Cuộc Thập tự chinh thứ nhất được phát động vào năm 1096 sau lời kêu gọi của Giáo hoàng Urban II.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu Cuộc Thập tự chinh thứ nhất để hiểu các xung đột tôn giáo thời Trung cổ.)
"the first crusade" như một sự kiện lịch sử cụ thể: Thuật ngữ này thường được viết hoa và dùng để chỉ một sự kiện lịch sử đơn lẻ, không phải là một loại hình chiến tranh nói chung.
- The first crusade marked a turning point in the relationship between the Christian and Muslim worlds. (Cuộc Thập tự chinh thứ nhất đánh dấu một bước ngoặt trong mối quan hệ giữa thế giới Kitô giáo và Hồi giáo.)
Dùng trong ngữ cảnh so sánh: Đôi khi "first crusade" được dùng để so sánh với các cuộc thập tự chinh sau đó.
- Unlike later crusades, the first crusade achieved its primary goal of capturing Jerusalem. (Khác với các cuộc thập tự chinh sau này, Cuộc Thập tự chinh thứ nhất đã đạt được mục tiêu chính là chiếm được Jerusalem.)
- Crusade (danh từ): thập tự chinh (nói chung), có thể chỉ bất kỳ cuộc viễn chinh nào của Kitô giáo thời Trung cổ.
- The crusade of 1096 is known as the first crusade. (Cuộc thập tự chinh năm 1096 được gọi là Cuộc Thập tự chinh thứ nhất.)
- Crusader (danh từ): người tham gia thập tự chinh.
- The crusaders who joined the first crusade came from various parts of Europe. (Những người tham gia Cuộc Thập tự chinh thứ nhất đến từ nhiều vùng khác nhau của châu Âu.)
- The First Crusade (viết hoa): cách gọi tương tự, nhấn mạnh tính lịch sử.
- The 1096 Crusade: một cách gọi dựa trên năm diễn ra.
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "first crusade", vì đây là một danh từ riêng lịch sử.)
- "To go on a crusade": tham gia vào một cuộc thập tự chinh, hoặc theo nghĩa bóng là đấu tranh cho một mục tiêu.
- Many knights went on a crusade to the Holy Land. (Nhiều hiệp sĩ đã tham gia một cuộc thập tự chinh đến Đất Thánh.)